Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tongue, pig, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 101 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0,93 µg 5%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 3,7 µg 154%
- Choline 154 mg 28%
Khoáng chất
- Canxi 6,5 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 282 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 12 µg 22%
- Iốt 1,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 17 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 8,5 g | 0 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 26 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 34 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 43 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tongue, pig, raw
100 g Tongue, pig, raw có bao nhiêu calo?
100 g Tongue, pig, raw có 158 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Tongue, pig, raw có bao nhiêu calo?
50 g Tongue, pig, raw có 79 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Tongue, pig, raw có bao nhiêu calo?
150 g Tongue, pig, raw có 237 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Tongue, pig, raw có bao nhiêu calo?
200 g Tongue, pig, raw có 316 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Tongue, pig, raw có bao nhiêu calo?
250 g Tongue, pig, raw có 395 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 854 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ