Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 158 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1690 mg 73%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0,93 µg 5%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 3,7 µg 154%
  • Choline 154 mg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 8,5 mg 1%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 16,4 mg 4%
  • Phốt pho 285 mg 23%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15817 g0 g10 g
50 g50 g798,5 g0 g5 g
150 g150 g23726 g0 g15 g
200 g200 g31634 g0 g20 g
250 g250 g39543 g0 g25 g

Câu hỏi về Tongue, pig, cured

100 g Tongue, pig, cured có bao nhiêu calo?

100 g Tongue, pig, cured có 158 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Tongue, pig, cured có bao nhiêu calo?

50 g Tongue, pig, cured có 79 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Tongue, pig, cured có bao nhiêu calo?

150 g Tongue, pig, cured có 237 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Tongue, pig, cured có bao nhiêu calo?

200 g Tongue, pig, cured có 316 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Tongue, pig, cured có bao nhiêu calo?

250 g Tongue, pig, cured có 395 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ