Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1815 mg 79%
  • Cholesterol 100 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,7 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Biotin (B7) 3,3 µg 11%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 4 µg 167%
  • Choline 155 mg 28%

Khoáng chất

  • Canxi 5,1 mg 0%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 18,7 mg 4%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 201 mg 4%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,16 mg 17%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 2,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16013 g0,9 g12 g
50 g50 g806,6 g0,5 g5,8 g
150 g150 g24120 g1,4 g17 g
200 g200 g32126 g1,8 g23 g
250 g250 g40133 g2,3 g29 g

Câu hỏi về Tongue, calf, cured

100 g Tongue, calf, cured có bao nhiêu calo?

100 g Tongue, calf, cured có 160 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Tongue, calf, cured có bao nhiêu calo?

50 g Tongue, calf, cured có 80 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Tongue, calf, cured có bao nhiêu calo?

150 g Tongue, calf, cured có 241 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Tongue, calf, cured có bao nhiêu calo?

200 g Tongue, calf, cured có 321 kcal, gồm 26 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Tongue, calf, cured có bao nhiêu calo?

250 g Tongue, calf, cured có 401 kcal, gồm 33 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ