Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 117 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 66 mg 3%
  • Cholesterol 58 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 1%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,81 mg 68%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%
  • Choline 75 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 175 mg 14%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11719 g0 g4,4 g
50 g50 g599,7 g0 g2,2 g
150 g150 g17629 g0 g6,7 g
200 g200 g23539 g0 g8,9 g
250 g250 g29348 g0 g11 g

Câu hỏi về Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw

100 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có 117 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có 59 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có 176 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

200 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có 235 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, ham, silverside (M. Semitendinosus), lean, raw có 293 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ