Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6 g 30%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 65 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 5,7 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,45 mg 26%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 72,6 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 4,6 mg 42%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20519 g0 g14 g
50 g50 g1029,6 g0 g7,1 g
150 g150 g30729 g0 g21 g
200 g200 g40938 g0 g28 g
250 g250 g51248 g0 g36 g

Câu hỏi về Beef, shoulder, dorsal part, raw

100 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có 205 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có 102 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có 307 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có 409 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, shoulder, dorsal part, raw có 512 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ