Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14320 g0 g6,8 g
50 g50 g7210 g0 g3,4 g
150 g150 g21531 g0 g10 g
200 g200 g28641 g0 g14 g
250 g250 g35851 g0 g17 g

Câu hỏi về Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw

100 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có 143 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có 72 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có 215 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có 286 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Meat, beef, (inside round, topside), without fat, raw có 358 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0064F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ