Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 77 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,55 mg 32%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11623 g0 g2,7 g
50 g50 g5812 g0 g1,4 g
150 g150 g17435 g0 g4,1 g
200 g200 g23246 g0 g5,4 g
250 g250 g29058 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Thịt bò phần topside

100 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần topside có 116 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần topside có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần topside có 174 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần topside có 232 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần topside có 290 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ