Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 181 kcal —
  • Chất đạm 35 g 70%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 67 µg 17%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 6,3 mg 57%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 12 µg 22%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18135 g0 g4,6 g
50 g50 g9118 g0 g2,3 g
150 g150 g27253 g0 g6,9 g
200 g200 g36270 g0 g9,2 g
250 g250 g45388 g0 g12 g

Câu hỏi về Thịt bò phần topside

100 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần topside có 181 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần topside có 91 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần topside có 272 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần topside có 362 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần topside có 453 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ