Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 31,1 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
  • Vitamin B6 0,51 mg 30%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 1,2 µg 48%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 15%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kali 317 mg 7%
  • Kẽm 3,5 mg 31%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 10,1 µg 18%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11623 g0,6 g2,3 g
50 g50 g5812 g0,3 g1,2 g
150 g150 g17435 g0,9 g3,5 g
200 g200 g23246 g1,1 g4,7 g
250 g250 g29058 g1,4 g5,9 g

Câu hỏi về Thịt bò phần topside

100 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần topside có 116 kcal, gồm 23 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần topside có 58 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần topside có 174 kcal, gồm 35 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần topside có 232 kcal, gồm 46 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần topside có 290 kcal, gồm 58 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ