Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 175 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,1 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 66 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,54 mg 32%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 5,6 mg 51%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 10 µg 18%
  • Iốt 9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17532 g0 g5,1 g
50 g50 g8816 g0 g2,6 g
150 g150 g26348 g0 g7,7 g
200 g200 g35064 g0 g10 g
250 g250 g43881 g0 g13 g

Câu hỏi về Thịt bò phần topside

100 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần topside có 175 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần topside có 88 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần topside có 263 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần topside có 350 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần topside có 438 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ