Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 55 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 61 µg 15%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 5,7 mg 52%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22832 g0 g11 g
50 g50 g11416 g0 g5,6 g
150 g150 g34248 g0 g17 g
200 g200 g45664 g0 g22 g
250 g250 g57080 g0 g28 g

Câu hỏi về Thịt bò phần topside

100 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần topside có 228 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần topside có 114 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần topside có 342 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần topside có 456 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần topside có 570 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ