Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19820 g0 g13 g
50 g50 g9910 g0 g6,5 g
150 g150 g29731 g0 g19 g
200 g200 g39641 g0 g26 g
250 g250 g49551 g0 g32 g

Câu hỏi về Thịt bò phần topside

100 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần topside có 198 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần topside có 99 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần topside có 297 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần topside có 396 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Thịt bò phần topside có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần topside có 495 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ