Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bít tết thịt đùi trong bò

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

111
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo1,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11124 g0 g1,6 g
50 g50 g5612 g0 g0,8 g
150 g150 g16736 g0 g2,4 g
200 g200 g22248 g0 g3,2 g
250 g250 g27860 g0 g4 g

Câu hỏi về Bít tết thịt đùi trong bò

Làm bít tết thịt đùi trong bò sao cho mềm?

Thịt này khá nạc nên dễ khô nếu nấu lâu. Ướp với chút dầu và gia vị, áp chảo thật nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt tùy độ dày, để nghỉ vài phút rồi thái lát mỏng ngang thớ.

Có nên ướp bít tết thịt đùi trong bò trước khi áp chảo không?

Có; ướp khoảng 30 phút với dầu, tỏi và chút nước tương hoặc giấm giúp thịt đậm vị và bớt khô. Nếu dùng nước ướp đã tiếp xúc với thịt sống làm sốt, hãy đun sôi kỹ trước.

Bít tết thịt đùi trong bò nên bảo quản thế nào?

Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng kịp, cấp đông. Thịt đã nấu chín nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày.

Bít tết thịt đùi trong bò hợp với món nào?

Thịt thái mỏng hợp với món xào rau, bánh mì kẹp hoặc salad bít tết; phần thịt nguyên miếng có thể áp chảo rồi ăn cùng khoai tây và rau nướng. Thái ngang thớ để miếng thịt dễ nhai hơn.

Có thể thay bít tết thịt đùi trong bò bằng phần thịt nào?

Bạn có thể dùng bít tết mông trong bò hoặc bít tết phần mông trên cho cách nấu áp chảo tương tự. Các phần này cũng khá nạc, nên tránh nấu quá chín và thái ngang thớ.

Bít tết thịt đùi trong bò cần nấu đến nhiệt độ nào?

Với miếng bít tết nguyên, nấu đến khi tâm thịt đạt 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút trước khi ăn. Nếu thịt đã được xay hoặc băm, nấu đến 71 °C.

Bít tết thịt đùi trong bò có ít chất béo không?

Đây là phần thịt nạc: mỗi 100 g có 1,6 g chất béo, trong đó 0,7 g là chất béo bão hòa.

Nguồn: slv 954 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ