Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 1,3 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15012 g13 g1,4 g
50 g50 g755,8 g6,4 g0,7 g
150 g150 g22517 g19 g2 g
200 g200 g30023 g26 g2,7 g
250 g250 g37529 g32 g3,4 g

Câu hỏi về Thịt rùa tracajá

100 g Thịt rùa tracajá có bao nhiêu calo?

100 g Thịt rùa tracajá có 150 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Thịt rùa tracajá có bao nhiêu calo?

50 g Thịt rùa tracajá có 75 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thịt rùa tracajá có bao nhiêu calo?

150 g Thịt rùa tracajá có 225 kcal, gồm 17 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Thịt rùa tracajá có bao nhiêu calo?

200 g Thịt rùa tracajá có 300 kcal, gồm 23 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Thịt rùa tracajá có bao nhiêu calo?

250 g Thịt rùa tracajá có 375 kcal, gồm 29 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0974F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ