Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Porco, língua crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
220
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 16 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 8,2 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 25 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 33 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 41 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Porco, língua crua
100 g Porco, língua crua có bao nhiêu calo?
100 g Porco, língua crua có 220 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Porco, língua crua có bao nhiêu calo?
50 g Porco, língua crua có 110 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Porco, língua crua có bao nhiêu calo?
150 g Porco, língua crua có 330 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
200 g Porco, língua crua có bao nhiêu calo?
200 g Porco, língua crua có 440 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
250 g Porco, língua crua có bao nhiêu calo?
250 g Porco, língua crua có 550 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ