Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10114 g0,2 g5 g
50 g50 g517 g0,1 g2,5 g
150 g150 g15221 g0,3 g7,5 g
200 g200 g20228 g0,4 g10 g
250 g250 g25335 g0,5 g13 g

Câu hỏi về Porco, pulmões crus

100 g Porco, pulmões crus có bao nhiêu calo?

100 g Porco, pulmões crus có 101 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Porco, pulmões crus có bao nhiêu calo?

50 g Porco, pulmões crus có 51 kcal, gồm 7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Porco, pulmões crus có bao nhiêu calo?

150 g Porco, pulmões crus có 152 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Porco, pulmões crus có bao nhiêu calo?

200 g Porco, pulmões crus có 202 kcal, gồm 28 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Porco, pulmões crus có bao nhiêu calo?

250 g Porco, pulmões crus có 253 kcal, gồm 35 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: portfir 1222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ