Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Porco, coração cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 18 g | 0 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 9,2 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 28 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 37 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 46 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Porco, coração cru
100 g Porco, coração cru có bao nhiêu calo?
100 g Porco, coração cru có 113 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Porco, coração cru có bao nhiêu calo?
50 g Porco, coração cru có 57 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Porco, coração cru có bao nhiêu calo?
150 g Porco, coração cru có 170 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
200 g Porco, coração cru có bao nhiêu calo?
200 g Porco, coração cru có 226 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
250 g Porco, coração cru có bao nhiêu calo?
250 g Porco, coração cru có 283 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: portfir 315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ