Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Porco, chispe
Calo và thông tin dinh dưỡng
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,2 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 15 g 73%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 16 g | 0,2 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 8,1 g | 0,1 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 24 g | 0,3 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 32 g | 0,4 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 40 g | 0,5 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Porco, chispe
100 g Porco, chispe có bao nhiêu calo?
100 g Porco, chispe có 369 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Porco, chispe có bao nhiêu calo?
50 g Porco, chispe có 185 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Porco, chispe có bao nhiêu calo?
150 g Porco, chispe có 554 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 51 g chất béo.
200 g Porco, chispe có bao nhiêu calo?
200 g Porco, chispe có 738 kcal, gồm 32 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 68 g chất béo.
250 g Porco, chispe có bao nhiêu calo?
250 g Porco, chispe có 923 kcal, gồm 40 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 85 g chất béo.
Nguồn: portfir 2120000010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ