Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 476 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 44 g 57%
  • Chất béo bão hòa 15 g 76%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g47620 g0 g44 g
50 g50 g23810 g0 g22 g
150 g150 g71430 g0 g66 g
200 g200 g95240 g0 g88 g
250 g250 g119050 g0 g110 g

Câu hỏi về Chouriço de carne de porco, cru

100 g Chouriço de carne de porco, cru có bao nhiêu calo?

100 g Chouriço de carne de porco, cru có 476 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

50 g Chouriço de carne de porco, cru có bao nhiêu calo?

50 g Chouriço de carne de porco, cru có 238 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Chouriço de carne de porco, cru có bao nhiêu calo?

150 g Chouriço de carne de porco, cru có 714 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.

200 g Chouriço de carne de porco, cru có bao nhiêu calo?

200 g Chouriço de carne de porco, cru có 952 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 88 g chất béo.

250 g Chouriço de carne de porco, cru có bao nhiêu calo?

250 g Chouriço de carne de porco, cru có 1190 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 110 g chất béo.

Nguồn: portfir 70500004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ