Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Morcela crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb12 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 9,7 g 49%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 12 g | 12 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 6 g | 6 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 18 g | 18 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 24 g | 24 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 30 g | 30 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Morcela crua
100 g Morcela crua có bao nhiêu calo?
100 g Morcela crua có 363 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Morcela crua có bao nhiêu calo?
50 g Morcela crua có 182 kcal, gồm 6 g đạm, 6 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Morcela crua có bao nhiêu calo?
150 g Morcela crua có 545 kcal, gồm 18 g đạm, 18 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Morcela crua có bao nhiêu calo?
200 g Morcela crua có 726 kcal, gồm 24 g đạm, 24 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Morcela crua có bao nhiêu calo?
250 g Morcela crua có 908 kcal, gồm 30 g đạm, 30 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: portfir 350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ