Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chouriço de sangue cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
263
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 263 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 9,4 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 263 | 11 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 5,6 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 395 | 17 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 526 | 22 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 658 | 28 g | 0 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chouriço de sangue cozido
100 g Chouriço de sangue cozido có bao nhiêu calo?
100 g Chouriço de sangue cozido có 263 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Chouriço de sangue cozido có bao nhiêu calo?
50 g Chouriço de sangue cozido có 132 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Chouriço de sangue cozido có bao nhiêu calo?
150 g Chouriço de sangue cozido có 395 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Chouriço de sangue cozido có bao nhiêu calo?
200 g Chouriço de sangue cozido có 526 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Chouriço de sangue cozido có bao nhiêu calo?
250 g Chouriço de sangue cozido có 658 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: portfir 346 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ