Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chouriço de sangue, cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
328
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 328 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 328 | 11 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 164 | 5,5 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 492 | 17 g | 0 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 656 | 22 g | 0 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 820 | 28 g | 0 g | 79 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chouriço de sangue, cru
100 g Chouriço de sangue, cru có bao nhiêu calo?
100 g Chouriço de sangue, cru có 328 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Chouriço de sangue, cru có bao nhiêu calo?
50 g Chouriço de sangue, cru có 164 kcal, gồm 5,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Chouriço de sangue, cru có bao nhiêu calo?
150 g Chouriço de sangue, cru có 492 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Chouriço de sangue, cru có bao nhiêu calo?
200 g Chouriço de sangue, cru có 656 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Chouriço de sangue, cru có bao nhiêu calo?
250 g Chouriço de sangue, cru có 820 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: portfir 345 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ