Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 32 g 63%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34332 g0 g24 g
50 g50 g17216 g0 g12 g
150 g150 g51547 g0 g36 g
200 g200 g68663 g0 g48 g
250 g250 g85879 g0 g60 g

Câu hỏi về Chouriço de carne de porco, magro, grelhado

100 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có bao nhiêu calo?

100 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có 343 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có bao nhiêu calo?

50 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có 172 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có bao nhiêu calo?

150 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có 515 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có bao nhiêu calo?

200 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có 686 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có bao nhiêu calo?

250 g Chouriço de carne de porco, magro, grelhado có 858 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: portfir 344 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ