Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chouriço de carne de porco, magro, cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
409
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 409 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 35 g 44%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 409 | 25 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 12 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 614 | 37 g | 0 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 818 | 49 g | 0 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 1023 | 61 g | 0 g | 86 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chouriço de carne de porco, magro, cru
100 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có bao nhiêu calo?
100 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có 409 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có bao nhiêu calo?
50 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có 205 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có bao nhiêu calo?
150 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có 614 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có bao nhiêu calo?
200 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có 818 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
250 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có bao nhiêu calo?
250 g Chouriço de carne de porco, magro, cru có 1023 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.
Nguồn: portfir 341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ