Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2698,3 g27 g14 g
50 g50 g1354,2 g13 g7 g
150 g150 g40413 g40 g21 g
200 g200 g53817 g54 g28 g
250 g250 g67321 g67 g35 g

Câu hỏi về Alheira cozida

100 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?

100 g Alheira cozida có 269 kcal, gồm 8,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?

50 g Alheira cozida có 135 kcal, gồm 4,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?

150 g Alheira cozida có 404 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?

200 g Alheira cozida có 538 kcal, gồm 17 g đạm, 54 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?

250 g Alheira cozida có 673 kcal, gồm 21 g đạm, 67 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: portfir 339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ