Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Alheira cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
269
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,3 g
Carb27 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 269 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 27 g 10%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 269 | 8,3 g | 27 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 4,2 g | 13 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 404 | 13 g | 40 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 538 | 17 g | 54 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 673 | 21 g | 67 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Alheira cozida
100 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?
100 g Alheira cozida có 269 kcal, gồm 8,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?
50 g Alheira cozida có 135 kcal, gồm 4,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?
150 g Alheira cozida có 404 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?
200 g Alheira cozida có 538 kcal, gồm 17 g đạm, 54 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Alheira cozida có bao nhiêu calo?
250 g Alheira cozida có 673 kcal, gồm 21 g đạm, 67 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: portfir 339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ