Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Farinheira cozida
Calo và thông tin dinh dưỡng
404
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb26 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 4,8 g | 26 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 2,4 g | 13 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 7,2 g | 40 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 9,6 g | 53 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 12 g | 66 g | 77 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Farinheira cozida
100 g Farinheira cozida có bao nhiêu calo?
100 g Farinheira cozida có 404 kcal, gồm 4,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Farinheira cozida có bao nhiêu calo?
50 g Farinheira cozida có 202 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Farinheira cozida có bao nhiêu calo?
150 g Farinheira cozida có 606 kcal, gồm 7,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Farinheira cozida có bao nhiêu calo?
200 g Farinheira cozida có 808 kcal, gồm 9,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Farinheira cozida có bao nhiêu calo?
250 g Farinheira cozida có 1010 kcal, gồm 12 g đạm, 66 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: portfir 348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ