Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Porco, cabeça
Calo và thông tin dinh dưỡng
355
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,3 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 14 g | 0,3 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 7,2 g | 0,2 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 22 g | 0,5 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 29 g | 0,6 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 36 g | 0,8 g | 82 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Porco, cabeça
100 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?
100 g Porco, cabeça có 355 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?
50 g Porco, cabeça có 178 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?
150 g Porco, cabeça có 533 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?
200 g Porco, cabeça có 710 kcal, gồm 29 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?
250 g Porco, cabeça có 888 kcal, gồm 36 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 82 g chất béo.
Nguồn: portfir 1217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ