Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35514 g0,3 g33 g
50 g50 g1787,2 g0,2 g17 g
150 g150 g53322 g0,5 g49 g
200 g200 g71029 g0,6 g66 g
250 g250 g88836 g0,8 g82 g

Câu hỏi về Porco, cabeça

100 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?

100 g Porco, cabeça có 355 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?

50 g Porco, cabeça có 178 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?

150 g Porco, cabeça có 533 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?

200 g Porco, cabeça có 710 kcal, gồm 29 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Porco, cabeça có bao nhiêu calo?

250 g Porco, cabeça có 888 kcal, gồm 36 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 82 g chất béo.

Nguồn: portfir 1217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ