Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vaca, coração cozido
Calo và thông tin dinh dưỡng
123
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 23 g | 0 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 12 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 35 g | 0 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 246 | 47 g | 0 g | 6,6 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 59 g | 0 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vaca, coração cozido
100 g Vaca, coração cozido có bao nhiêu calo?
100 g Vaca, coração cozido có 123 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Vaca, coração cozido có bao nhiêu calo?
50 g Vaca, coração cozido có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Vaca, coração cozido có bao nhiêu calo?
150 g Vaca, coração cozido có 185 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Vaca, coração cozido có bao nhiêu calo?
200 g Vaca, coração cozido có 246 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
250 g Vaca, coração cozido có bao nhiêu calo?
250 g Vaca, coração cozido có 308 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 318 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ