Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vaca, coração cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 17 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 8,5 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 26 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 34 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 43 g | 0 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Vaca coração cozido123 kcal / 100 g
- Galinha coração cru149 kcal / 100 g
- Porco coração cru113 kcal / 100 g
- Vitela coração cru100 kcal / 100 g
- Vaca fígado cru132 kcal / 100 g
- Chicken offal heart190 kcal / 100 g
- Galinha fígado cru92 kcal / 100 g
- Tim bòbò, sống104 kcal / 100 g
- Carneiro rim cru92 kcal / 100 g
- Tripa de vaca crua160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vaca, coração cru
100 g Vaca, coração cru có bao nhiêu calo?
100 g Vaca, coração cru có 92 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Vaca, coração cru có bao nhiêu calo?
50 g Vaca, coração cru có 46 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Vaca, coração cru có bao nhiêu calo?
150 g Vaca, coração cru có 138 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Vaca, coração cru có bao nhiêu calo?
200 g Vaca, coração cru có 184 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Vaca, coração cru có bao nhiêu calo?
250 g Vaca, coração cru có 230 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 317 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ