Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Galinha, coração cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,7 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 16 g | 0,7 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 7,8 g | 0,4 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 23 g | 1,1 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 31 g | 1,4 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 39 g | 1,8 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Vaca coração cru92 kcal / 100 g
- Porco coração cru113 kcal / 100 g
- Galinha fígado cru92 kcal / 100 g
- Chicken offal heart190 kcal / 100 g
- Vitela coração cru100 kcal / 100 g
- Vaca coração cozido123 kcal / 100 g
- Frango pele crua474 kcal / 100 g
- Frango peito sem pele cru108 kcal / 100 g
- Chicken heart unsalted418 kcal / 100 g
- Tim gàsống156 kcal / 100 g
Câu hỏi về Galinha, coração cru
100 g Galinha, coração cru có bao nhiêu calo?
100 g Galinha, coração cru có 149 kcal, gồm 16 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Galinha, coração cru có bao nhiêu calo?
50 g Galinha, coração cru có 75 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Galinha, coração cru có bao nhiêu calo?
150 g Galinha, coração cru có 224 kcal, gồm 23 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Galinha, coração cru có bao nhiêu calo?
200 g Galinha, coração cru có 298 kcal, gồm 31 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Galinha, coração cru có bao nhiêu calo?
250 g Galinha, coração cru có 373 kcal, gồm 39 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ