Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Galantine
Calo và thông tin dinh dưỡng
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb1,3 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,4 g 2%
- Đường 1 g —
- Natri 806 mg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 22 g | 1,3 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 0,6 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 33 g | 1,9 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 44 g | 2,6 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 55 g | 3,2 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Galantine
100 g Galantine có bao nhiêu calo?
100 g Galantine có 109 kcal, gồm 22 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Galantine có bao nhiêu calo?
50 g Galantine có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Galantine có bao nhiêu calo?
150 g Galantine có 164 kcal, gồm 33 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Galantine có bao nhiêu calo?
200 g Galantine có 218 kcal, gồm 44 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
250 g Galantine có bao nhiêu calo?
250 g Galantine có 273 kcal, gồm 55 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 8350 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ