Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
xúc xích fuet
Calo và thông tin dinh dưỡng
473
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb5,5 g
Chất béo42 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 473 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 42 g 54%
- Chất béo bão hòa 16 g 78%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 473 | 20 g | 5,5 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 237 | 9,8 g | 2,8 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 710 | 29 g | 8,3 g | 63 g |
| 200 g | 200 g | 946 | 39 g | 11 g | 84 g |
| 250 g | 250 g | 1183 | 49 g | 14 g | 105 g |
Câu hỏi về xúc xích fuet
100 g xúc xích fuet có bao nhiêu calo?
100 g xúc xích fuet có 473 kcal, gồm 20 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g xúc xích fuet có bao nhiêu calo?
50 g xúc xích fuet có 237 kcal, gồm 9,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g xúc xích fuet có bao nhiêu calo?
150 g xúc xích fuet có 710 kcal, gồm 29 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 63 g chất béo.
200 g xúc xích fuet có bao nhiêu calo?
200 g xúc xích fuet có 946 kcal, gồm 39 g đạm, 11 g carbohydrate và 84 g chất béo.
250 g xúc xích fuet có bao nhiêu calo?
250 g xúc xích fuet có 1183 kcal, gồm 49 g đạm, 14 g carbohydrate và 105 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ