Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Galantine thịt thú rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0,1 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 25 g | 0,1 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 37 g | 0,1 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 49 g | 0,1 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 62 g | 0,2 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Galantine thịt thú rừng
100 g Galantine thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
100 g Galantine thịt thú rừng có 156 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Galantine thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
50 g Galantine thịt thú rừng có 78 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Galantine thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
150 g Galantine thịt thú rừng có 234 kcal, gồm 37 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
200 g Galantine thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
200 g Galantine thịt thú rừng có 312 kcal, gồm 49 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Galantine thịt thú rừng có bao nhiêu calo?
250 g Galantine thịt thú rừng có 390 kcal, gồm 62 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W845000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ