Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Porco, fígado cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 21 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 31 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 42 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 52 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Porco, fígado cru
100 g Porco, fígado cru có bao nhiêu calo?
100 g Porco, fígado cru có 129 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Porco, fígado cru có bao nhiêu calo?
50 g Porco, fígado cru có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Porco, fígado cru có bao nhiêu calo?
150 g Porco, fígado cru có 194 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Porco, fígado cru có bao nhiêu calo?
200 g Porco, fígado cru có 258 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Porco, fígado cru có bao nhiêu calo?
250 g Porco, fígado cru có 323 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: portfir 321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ