Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Porco, orelha crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0,3 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 26 g | 0,3 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 13 g | 0,2 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 39 g | 0,5 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 52 g | 0,6 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 65 g | 0,8 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Porco, orelha crua
100 g Porco, orelha crua có bao nhiêu calo?
100 g Porco, orelha crua có 128 kcal, gồm 26 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Porco, orelha crua có bao nhiêu calo?
50 g Porco, orelha crua có 64 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Porco, orelha crua có bao nhiêu calo?
150 g Porco, orelha crua có 192 kcal, gồm 39 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Porco, orelha crua có bao nhiêu calo?
200 g Porco, orelha crua có 256 kcal, gồm 52 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Porco, orelha crua có bao nhiêu calo?
250 g Porco, orelha crua có 320 kcal, gồm 65 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 1219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ