Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, jaw, trimmed, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45,5 mg 2%
- Cholesterol 55,6 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,51 µg 3%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,81 mg 68%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 1,1 µg 0%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 64,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 280 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 20 g | 0 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 9,9 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 30 g | 0 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 40 g | 0 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 50 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, jaw, trimmed, raw
100 g Pork, jaw, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, jaw, trimmed, raw có 116 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Pork, jaw, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, jaw, trimmed, raw có 58 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Pork, jaw, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, jaw, trimmed, raw có 174 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Pork, jaw, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, jaw, trimmed, raw có 232 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Pork, jaw, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, jaw, trimmed, raw có 290 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ