Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 84 mg 4%
  • Cholesterol 51 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 8,8 mg 55%
  • Vitamin B6 0,54 mg 32%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%
  • Choline 74,4 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 188 mg 15%
  • Kali 366 mg 8%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Selen 10,2 µg 19%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14319 g0 g7,5 g
50 g50 g729,5 g0 g3,8 g
150 g150 g21528 g0 g11 g
200 g200 g28738 g0 g15 g
250 g250 g35847 g0 g19 g

Câu hỏi về Pork, hind leg without rind, raw

100 g Pork, hind leg without rind, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, hind leg without rind, raw có 143 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Pork, hind leg without rind, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, hind leg without rind, raw có 72 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Pork, hind leg without rind, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, hind leg without rind, raw có 215 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Pork, hind leg without rind, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, hind leg without rind, raw có 287 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Pork, hind leg without rind, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, hind leg without rind, raw có 358 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ