Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb, leg with fat, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 69,5 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 4,5 mg 0%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21,6 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,1 µg 11%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 18 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 9,2 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 301 | 28 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 401 | 37 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 501 | 46 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb leg128 kcal / 100 g
- Lamb leg180 kcal / 100 g
- Mutton round134 kcal / 100 g
- Chicken leg152 kcal / 100 g
- Carneiro perna gorda crua276 kcal / 100 g
- Đùi cừusống150 kcal / 100 g
- Chicken drumstick155 kcal / 100 g
- Đùi cừu nướngchưa lọc bỏ mỡ, sống188 kcal / 100 g
- Pork hind leg without rind143 kcal / 100 g
- Thịt ống chân và đùi cừunạc, sống114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb, leg with fat, raw
100 g Lamb, leg with fat, raw có bao nhiêu calo?
100 g Lamb, leg with fat, raw có 201 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Lamb, leg with fat, raw có bao nhiêu calo?
50 g Lamb, leg with fat, raw có 100 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Lamb, leg with fat, raw có bao nhiêu calo?
150 g Lamb, leg with fat, raw có 301 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Lamb, leg with fat, raw có bao nhiêu calo?
200 g Lamb, leg with fat, raw có 401 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Lamb, leg with fat, raw có bao nhiêu calo?
250 g Lamb, leg with fat, raw có 501 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ