Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb, leg, trimmed, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 1,4 µg 0%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 82 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 12,8 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 350 mg 7%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,1 µg 11%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 20 g | 0 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 9,8 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 29 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 39 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 49 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb leg180 kcal / 100 g
- Lamb leg with fat201 kcal / 100 g
- Mutton round134 kcal / 100 g
- Chicken leg152 kcal / 100 g
- Chicken drumstick155 kcal / 100 g
- Đùi cừu nướngnạc, sống114 kcal / 100 g
- Carneiro perna magra crua130 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Pork hind leg without rind143 kcal / 100 g
- Beef shin + leg140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb, leg, trimmed, raw
100 g Lamb, leg, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
100 g Lamb, leg, trimmed, raw có 128 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Lamb, leg, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
50 g Lamb, leg, trimmed, raw có 64 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Lamb, leg, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
150 g Lamb, leg, trimmed, raw có 192 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Lamb, leg, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
200 g Lamb, leg, trimmed, raw có 256 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Lamb, leg, trimmed, raw có bao nhiêu calo?
250 g Lamb, leg, trimmed, raw có 320 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 796 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ