Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb, flank, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
369
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo35 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 35 g 44%
- Chất béo bão hòa 18 g 88%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 69,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 4,7 mg 0%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 21,6 mg 5%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,4 µg 3%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 15 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 7,3 g | 0 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 553 | 22 g | 0 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 737 | 29 g | 0 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 921 | 36 g | 0 g | 86 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lamb, flank, raw
100 g Lamb, flank, raw có bao nhiêu calo?
100 g Lamb, flank, raw có 369 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Lamb, flank, raw có bao nhiêu calo?
50 g Lamb, flank, raw có 184 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Lamb, flank, raw có bao nhiêu calo?
150 g Lamb, flank, raw có 553 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Lamb, flank, raw có bao nhiêu calo?
200 g Lamb, flank, raw có 737 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
250 g Lamb, flank, raw có bao nhiêu calo?
250 g Lamb, flank, raw có 921 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 86 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ