Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lamb, meat, average values, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
330
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 15 g 74%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 69,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,1 µg 11%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 14 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 7 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 21 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 28 g | 0 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 35 g | 0 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
- Lamb leg180 kcal / 100 g
- Lamb leg128 kcal / 100 g
- Mutton round134 kcal / 100 g
- Duck flesh only119 kcal / 100 g
- Turkey flesh only105 kcal / 100 g
- Beef meat125 kcal / 100 g
- Chicken flesh only128 kcal / 100 g
- Duck flesh and skin400 kcal / 100 g
- Meat140 kcal / 100 g
- Thịt cừuchỉ phần nạc, sống, trung bình153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lamb, meat, average values, raw
100 g Lamb, meat, average values, raw có bao nhiêu calo?
100 g Lamb, meat, average values, raw có 330 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Lamb, meat, average values, raw có bao nhiêu calo?
50 g Lamb, meat, average values, raw có 165 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Lamb, meat, average values, raw có bao nhiêu calo?
150 g Lamb, meat, average values, raw có 495 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Lamb, meat, average values, raw có bao nhiêu calo?
200 g Lamb, meat, average values, raw có 660 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Lamb, meat, average values, raw có bao nhiêu calo?
250 g Lamb, meat, average values, raw có 825 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ