Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mutton, round, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 45 µg 5%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 3 µg 125%
- Choline 82 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 7,6 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 380 mg 8%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 5,1 µg 9%
- Iốt 3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 20 g | 0 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 10 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 202 | 30 g | 0 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 269 | 40 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 336 | 50 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mutton, round, raw
100 g Mutton, round, raw có bao nhiêu calo?
100 g Mutton, round, raw có 134 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Mutton, round, raw có bao nhiêu calo?
50 g Mutton, round, raw có 67 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Mutton, round, raw có bao nhiêu calo?
150 g Mutton, round, raw có 202 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Mutton, round, raw có bao nhiêu calo?
200 g Mutton, round, raw có 269 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Mutton, round, raw có bao nhiêu calo?
250 g Mutton, round, raw có 336 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ