Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 87,4 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 9,7 µg 18%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14621 g0 g7,1 g
50 g50 g7310 g0 g3,6 g
150 g150 g21931 g0 g11 g
200 g200 g29241 g0 g14 g
250 g250 g36551 g0 g18 g

Câu hỏi về Beef, outside, round, raw

100 g Beef, outside, round, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, outside, round, raw có 146 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Beef, outside, round, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, outside, round, raw có 73 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Beef, outside, round, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, outside, round, raw có 219 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Beef, outside, round, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, outside, round, raw có 292 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Beef, outside, round, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, outside, round, raw có 365 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 879 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ