Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, shin + leg (shank), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 96,7 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 21 g | 0 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 32 g | 0 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 279 | 43 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 349 | 54 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, shin + leg (shank), raw
100 g Beef, shin + leg (shank), raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, shin + leg (shank), raw có 140 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Beef, shin + leg (shank), raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, shin + leg (shank), raw có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Beef, shin + leg (shank), raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, shin + leg (shank), raw có 209 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Beef, shin + leg (shank), raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, shin + leg (shank), raw có 279 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Beef, shin + leg (shank), raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, shin + leg (shank), raw có 349 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ