Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, ham, silverside with rind, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51,9 mg 2%
- Cholesterol 60,1 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,36 µg 2%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,75 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 1,5 µg 0%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 69,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 19 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 9,3 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 28 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 37 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 46 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, ham, silverside with rind, raw
100 g Pork, ham, silverside with rind, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, ham, silverside with rind, raw có 182 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Pork, ham, silverside with rind, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, ham, silverside with rind, raw có 91 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Pork, ham, silverside with rind, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, ham, silverside with rind, raw có 273 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Pork, ham, silverside with rind, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, ham, silverside with rind, raw có 364 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Pork, ham, silverside with rind, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, ham, silverside with rind, raw có 455 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 973 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ