Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, hand with rind, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
189
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48,4 mg 2%
- Cholesterol 62,2 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,37 µg 2%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Biotin (B7) 3,1 µg 10%
- Folate (B9) 3,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,76 µg 31%
- Choline 60,6 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 6,3 mg 0%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 20,4 mg 5%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 10,2 µg 19%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 18 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 9,1 g | 0 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 283 | 27 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 36 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 472 | 46 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, hand with rind, raw
100 g Pork, hand with rind, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, hand with rind, raw có 189 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Pork, hand with rind, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, hand with rind, raw có 94 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Pork, hand with rind, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, hand with rind, raw có 283 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Pork, hand with rind, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, hand with rind, raw có 378 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Pork, hand with rind, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, hand with rind, raw có 472 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ