Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 51,9 mg 2%
  • Cholesterol 64,6 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,63 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Biotin (B7) 4,1 µg 14%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,85 µg 36%
  • Choline 55,8 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 6,1 mg 0%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 18,2 mg 4%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 292 mg 6%
  • Kẽm 1,3 mg 11%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 7,2 µg 13%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26818 g0 g22 g
50 g50 g1349,1 g0 g11 g
150 g150 g40227 g0 g33 g
200 g200 g53637 g0 g43 g
250 g250 g67046 g0 g54 g

Câu hỏi về Pork, loin with rind, raw

100 g Pork, loin with rind, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, loin with rind, raw có 268 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Pork, loin with rind, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, loin with rind, raw có 134 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Pork, loin with rind, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, loin with rind, raw có 402 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Pork, loin with rind, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, loin with rind, raw có 536 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Pork, loin with rind, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, loin with rind, raw có 670 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1117 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ