Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,7 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 48,4 mg 2%
  • Cholesterol 61,6 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0,52 µg 3%
  • Choline 75,6 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13022 g0 g4,7 g
50 g50 g6511 g0 g2,4 g
150 g150 g19533 g0 g7,1 g
200 g200 g26044 g0 g9,5 g
250 g250 g32555 g0 g12 g

Câu hỏi về Pork, loin, 0-1 mm fat, raw

100 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có 130 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

50 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có 195 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có 260 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, loin, 0-1 mm fat, raw có 325 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ