Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48,4 mg 2%
- Cholesterol 62,2 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,36 µg 2%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Vitamin K 8,2 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,83 mg 69%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Biotin (B7) 3,1 µg 10%
- Folate (B9) 3,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,76 µg 31%
- Choline 69,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6,3 mg 0%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 20,4 mg 5%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 10,8 µg 20%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 9,6 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 29 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 391 | 39 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 489 | 48 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Pork loin130 kcal / 100 g
- Pork loin106 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnsống, nạc và mỡ, đã lọc140 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, nạc và mỡ, sống198 kcal / 100 g
- Beef tenderloin138 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Porco lombo cru131 kcal / 100 g
- Sườn thăn hoặc thịt quay heotươi, rút xương, phần nạc và mỡ tách rời, sống133 kcal / 100 g
- Lamb loin247 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết hoặc thịt heo nướng phần vai nạctươi, thăn, vai, không xương, chỉ có phần thịt nạc tách được, sống123 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw
100 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có 195 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có 98 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có 293 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có 391 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, loin, defatted (approx. 3 mm fat), raw có 489 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ