Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, brisket, anterior part, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
167
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53,3 mg 2%
- Cholesterol 58,1 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,31 µg 2%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 7,4 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 52%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Biotin (B7) 2,1 µg 7%
- Folate (B9) 10,4 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 52%
- Choline 73,7 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 3,8 mg 0%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 19,5 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 7,5 µg 14%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 19 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 9,4 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 28 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 335 | 38 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 419 | 47 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, brisket, anterior part, raw
100 g Beef, brisket, anterior part, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, brisket, anterior part, raw có 167 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Beef, brisket, anterior part, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, brisket, anterior part, raw có 84 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Beef, brisket, anterior part, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, brisket, anterior part, raw có 251 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Beef, brisket, anterior part, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, brisket, anterior part, raw có 335 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Beef, brisket, anterior part, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, brisket, anterior part, raw có 419 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ